打入冷宫

打入冷宫
lěnggōng
đả nhập lạnh cung

đày vào lãnh cung; bị thất sủng; bị gạt ra ngoài lề [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đày vào lãnh cung; bị thất sủng; bị gạt ra ngoài lề [thành ngữ]

    • Anh ấy bị ông chủ cho vào lãnh cung rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.