扎尔达里

扎尔达里
ěr
trát nhĩ đạt lý

Zardari (Asif Ali Zardari, 1956-, chính khách Đảng Nhân dân Pakistan, góa chồng của Benazir Bhutto bị ám sát, Tổng thống Pakistan 2008–2013)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Zardari (Asif Ali Zardari, 1956-, chính khách Đảng Nhân dân Pakistan, góa chồng của Benazir Bhutto bị ám sát, Tổng thống Pakistan 2008–2013)

    • Zardari là cựu tổng thống Pakistan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.