- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
tài năng xuất chúng hơn người [thành ngữ]
tài năng xuất chúng hơn người [thành ngữ]
Anh ấy tài năng xuất chúng, là trụ cột của công ty.
tài năng hơn người [thành ngữ]
tài năng xuất chúng hơn người [thành ngữ]
tài năng xuất chúng hơn người [thành ngữ]
Anh ấy tài năng xuất chúng, là trụ cột của công ty.
tài năng hơn người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.