手足无措

手足无措
shǒucuò
thủ túc vô thố

tay chân luống cuống; không biết xoay xở thế nào [thành ngữ]

1 nghĩa#47884
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tay chân luống cuống; không biết xoay xở thế nào [thành ngữ]

    • Anh ấy đứng đó một cách lúng túng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.