手摇饮料

手摇饮料
shǒuyáoyǐnliào
thủ dao ẩm liệu

đồ uống lắc tay (kiểu trà sữa trân châu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ uống lắc tay (kiểu trà sữa trân châu)

    • Tôi thích uống đồ uống pha thủ công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.