手忙脚乱

手忙脚乱
shǒumángjiǎoluàn
thủ mang cước loạn

tay chân bối rối; luống cuống, hối hả [thành ngữ]

1 nghĩa#43650
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tay chân bối rối; luống cuống, hối hả [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn luống cuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.