手工台

手工台
shǒugōngtái
thủ công đài

bàn làm việc; bàn thao tác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn làm việc; bàn thao tác

    • Cái bàn làm việc này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.