手动

手动
shǒudòng
thủ động

thủ công; bằng tay

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14768
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thủ công; bằng tay

    用手操作,不用机器或电力yòng shǒu cāozuò, búyòng jīqì huò diànlì

    • Đây là xe số sàn.

  2. tính từ

    thủ công; vận hành bằng tay

    用手操作或控制的、不是自动的yòng shǒu cāozuò huò kòngzhì de、búshì zìdòng de

    • Đây là chế độ thủ công.

  3. tính từ

    thủ công; bằng tay; (cơ khí) sang số tay

    用手操作的,不是自动的yòng shǒu cāozuò de, búshì zìdòng de

    • Chiếc xe này là số sàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.