Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
/
房地美
房地美
phòng địa mỹ
Freddie Mac (công ty cho vay thế chấp bất động sản Mỹ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Freddie Mac (công ty cho vay thế chấp bất động sản Mỹ)
- 。
Freddie Mac là một công ty thế chấp của Mỹ.
- 貳名danh từ
Tập đoàn Phòng Địa Mỹ (Freddie Mac, công ty cho vay thế chấp bất động sản liên bang Hoa Kỳ)
- 。
Fannie Mae là một doanh nghiệp được chính phủ Mỹ bảo trợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ房地美
Phồn thể房
phòng địa mỹ
Freddie Mac (công ty cho vay thế chấp bất động sản Mỹ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Freddie Mac (công ty cho vay thế chấp bất động sản Mỹ)
- 。
Freddie Mac là một công ty thế chấp của Mỹ.
- 貳名danh từ
Tập đoàn Phòng Địa Mỹ (Freddie Mac, công ty cho vay thế chấp bất động sản liên bang Hoa Kỳ)
- 。
Fannie Mae là một doanh nghiệp được chính phủ Mỹ bảo trợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 所suǒtrên thực tế; thực ra; thực tế là
- 扂diànthen cửa; chốt cửa
- 房fángnhà ở; nơi cư trú; ký túc xá
- 扁biǎnbằng phẳng; phẳng
- 扇shànquạt; cánh (cửa)
- 户hùhộ gia đình; hộ
- 戸hùcửa; hộ gia đình
- 戺shìbản lề cửa; chốt xoay cửa
- 戽hùgầu tát nước; gầu múc nước (dùng trong tưới tiêu)
- 戾lìuốn cong; cúi xuống
- 扃jiōng(văn) đóng hoặc cài then cửa
- 扆yǐmàn che; màn rủ; tấm màn