房东

房东
fángdōng
phòng đông

địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#10386
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)

    拥有房子并把它租给别人的人yōngyǒu fángzi bìng bǎ tā zūgěi biérén de rén

    • Chủ nhà của tôi rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.