/
房客
房客
phòng khách
khách lưu trú; người thuê phòng
1 nghĩa#11339
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
khách lưu trú; người thuê phòng
中租住别人房屋的人zū zhù biérén fángyǔ de rén
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
房客
Phồn thể房
phòng khách
khách lưu trú; người thuê phòng
1 nghĩa#11339
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
khách lưu trú; người thuê phòng
中租住别人房屋的人zū zhù biérén fángyǔ de rén
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 所suǒtrên thực tế; thực ra; thực tế là
- 扂diànthen cửa; chốt cửa
- 房fángnhà ở; nơi cư trú; ký túc xá
- 扁biǎnbằng phẳng; phẳng
- 扇shànquạt; cánh (cửa)
- 户hùhộ gia đình; hộ
- 戸hùcửa; hộ gia đình
- 戺shìbản lề cửa; chốt xoay cửa
- 戽hùgầu tát nước; gầu múc nước (dùng trong tưới tiêu)
- 戾lìuốn cong; cúi xuống
- 扃jiōng(văn) đóng hoặc cài then cửa
- 扆yǐmàn che; màn rủ; tấm màn