房客

房客
fáng
phòng khách

khách lưu trú; người thuê phòng

1 nghĩa#11339
NGHĨA

NGHĨA

  1. khách lưu trú; người thuê phòng

    租住别人房屋的人zū zhù biérén fángyǔ de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.