- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
ngoài trời; ngoài nhà
ngoài trời; ngoài nhà
Tôi thích thể thao ngoài trời.
ngoài trời; ngoài nhà
ngoài trời; ngoài nhà
Tôi thích thể thao ngoài trời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.