外头
外头
ngoại đầu
bên ngoài; ngoài trời
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10131
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên ngoài; ngoài trời
中外面;在建筑物或房间的外边wàimiàn; zài jiànzhúwù huò fángjiān de wàibiān
- ,。
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
Đang tải…
外头
Phồn thể外頭
ngoại đầu
bên ngoài; ngoài trời
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10131
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên ngoài; ngoài trời
中外面;在建筑物或房间的外边wàimiàn; zài jiànzhúwù huò fángjiān de wàibiān
- ,。
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.