戳穿试验

戳穿试验
chuōchuānshìyàn
trạc xuyên thí nghiệm

thử nghiệm đâm xuyên; kiểm tra độ bền đâm thủng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thử nghiệm đâm xuyên; kiểm tra độ bền đâm thủng

    • Thử nghiệm xuyên thủng này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trạc(chim trĩ có lông dài)HÀI THANH
  • qua(giáo, vũ khí)BỘ

Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.