战死

战死
zhàn
chiến tử

chết trận; hi sinh trong chiến đấu

1 nghĩa#15705
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chết trận; hi sinh trong chiến đấu

    • Anh ấy đã tử trận trên chiến trường.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.