Tới nội dung chính

战死

战死
zhànsǐ
chiến tử

chết trận; hi sinh trong chiến đấu

1 nghĩa#15705
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chết trận; hi sinh trong chiến đấu

    • 。

      Anh ấy đã tử trận trên chiến trường.

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu