- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
nhóm chiến đấu; cụm chiến đấu
nhóm chiến đấu; cụm chiến đấu
Nhóm chiến đấu này rất mạnh.
nhóm tác chiến; biên đội chiến đấu (lấy tàu sân bay làm trung tâm)
Nhóm tác chiến này có ba tàu chiến.
nhóm chiến đấu; cụm chiến đấu
nhóm chiến đấu; cụm chiến đấu
Nhóm chiến đấu này rất mạnh.
nhóm tác chiến; biên đội chiến đấu (lấy tàu sân bay làm trung tâm)
Nhóm tác chiến này có ba tàu chiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.