战斗群

战斗群
zhàndòuqún
chiến đấu quần

nhóm chiến đấu; cụm chiến đấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm chiến đấu; cụm chiến đấu

    • Nhóm chiến đấu này rất mạnh.

  2. danh từ

    nhóm tác chiến; biên đội chiến đấu (lấy tàu sân bay làm trung tâm)

    • Nhóm tác chiến này có ba tàu chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.