战争罪

战争罪
zhànzhēngzuì
chiến tranh tội

tội ác chiến tranh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội ác chiến tranh

    • Anh ta bị buộc tội phạm tội ác chiến tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.