戒严令

戒严令
jièyánlìng
giới nghiêm lệnh

lệnh thiết quân luật; lệnh giới nghiêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh thiết quân luật; lệnh giới nghiêm

    • Chính phủ đã ban bố lệnh giới nghiêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.