Tới nội dung chính

俺

俺
ǎn
yêm
⼈bộ nhân · 10 nét

tôi; tao (phương ngữ miền Bắc Trung Quốc)

1 nghĩa#7243
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    tôi; tao (phương ngữ miền Bắc Trung Quốc)

    • 。

      Tôi là người miền Bắc.

俺
ǎn
yêm
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu