Tới nội dung chính

代价

代价
dàijià
đại giá

giá; cái giá phải trả

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#2872
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giá; cái giá phải trả

    中为了得到某样东西而失去或付出的东西wèile huòdé mǒuyàng dōngxi érshīqù huò fùchū de dōngxi

    • ?

      Cái giá của thành công là gì?

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tự do không đồng nghĩa với được tự do.

    • ,。

      Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.

  2. 貳名danh từ

    cái giá; chi phí; sự đánh đổi

    中为了得到某样东西而失去或付出的东西wèile huòdé mǒuyàng dōngxi érshīqù huò fùchū de dōngxi

  3. 參名danh từ

    cái giá; chi phí; sự đánh đổi

    中为了得到某物所付出的金钱、时间或失去的东西wèile huòdào mǒuwù suǒ fùchū de jīnqián、shíjiān huò shīqù de dōngxi

    • 。

      Cái giá này quá cao rồi.

代
dài
đại
BỘ THỦ⼈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu