成年人

成年人
chéngniánrén
thành niên nhân

người lớn; người trưởng thành

1 nghĩa#6370
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người lớn; người trưởng thành

    已经长大、有法律行为能力的人yǐjīng zhǎngdà、yǒu fǎlǜ xíngwéi néngglì de rén

    • Anh ấy là một người trưởng thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.