成份股

成份股
chéngfèn
thành phần cổ

cổ phiếu thành phần (của chỉ số tổng hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ phiếu thành phần (của chỉ số tổng hợp)

    • Cổ phiếu này là một cổ phiếu thành phần của chỉ số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.