成人之美

成人之美
chéngrénzhīměi
thành nhân chi mỹ

giúp người thành công; thành toàn ước nguyện cho người khác [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giúp người thành công; thành toàn ước nguyện cho người khác [thành ngữ]

    • Giúp người khác thành công là một đức tính tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.