戏剧化

戏剧化
huà
hí kịch hoá

kịch tính; mang tính sân khấu

1 nghĩa#26094
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kịch tính; mang tính sân khấu

    • Câu chuyện này quá kịch tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.