Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
/
戈壁荒滩
戈壁荒滩
qua bích hoang than
vùng sa mạc hoang vu Gobi; bãi cát hoang Qua Bích
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng sa mạc hoang vu Gobi; bãi cát hoang Qua Bích
- 。
Rất ít thực vật trên sa mạc Gobi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ戈壁荒滩
Phồn thể戈壁荒灘
qua bích hoang than
vùng sa mạc hoang vu Gobi; bãi cát hoang Qua Bích
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng sa mạc hoang vu Gobi; bãi cát hoang Qua Bích
- 。
Rất ít thực vật trên sa mạc Gobi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao