慢车
慢车
mạn xa
tàu/xe chậm; xe buýt/tàu dừng mọi ga
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu/xe chậm; xe buýt/tàu dừng mọi ga
- 。
Chuyến tàu chậm này rất chậm.
- 貳名danh từ
tàu chậm; xe chạy chậm (dừng nhiều ga)
Đang tải…
慢车
Phồn thể慢車
mạn xa
tàu/xe chậm; xe buýt/tàu dừng mọi ga
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu/xe chậm; xe buýt/tàu dừng mọi ga
- 。
Chuyến tàu chậm này rất chậm.
- 貳名danh từ
tàu chậm; xe chạy chậm (dừng nhiều ga)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.