Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
/
慎终追远
慎终追远
thận chung truy viễn
cẩn thận lo tang lễ cha mẹ, tưởng nhớ tổ tiên xa xưa [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cẩn thận lo tang lễ cha mẹ, tưởng nhớ tổ tiên xa xưa [thành ngữ]
- 。
Kính trọng tổ tiên là một đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
慎终追远
Phồn thể慎終追遠
thận chung truy viễn
cẩn thận lo tang lễ cha mẹ, tưởng nhớ tổ tiên xa xưa [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cẩn thận lo tang lễ cha mẹ, tưởng nhớ tổ tiên xa xưa [thành ngữ]
- 。
Kính trọng tổ tiên là một đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù