感慨
感慨
cảm khái
cảm khái; xúc động ngậm ngùi; thở dài cảm thán
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#48572
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cảm khái; xúc động ngậm ngùi; thở dài cảm thán
- 。
Anh ấy nói một cách cảm khái.
- 貳动động từ
xúc động; cảm khái; cảm thán
- 參形tính từ
cảm khái; xúc động bâng khuâng; ngậm ngùi
- 。
Anh ấy nói một cách cảm khái.
Đang tải…
感慨
Phồn thể感
cảm khái
cảm khái; xúc động ngậm ngùi; thở dài cảm thán
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#48572
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cảm khái; xúc động ngậm ngùi; thở dài cảm thán
- 。
Anh ấy nói một cách cảm khái.
- 貳动động từ
xúc động; cảm khái; cảm thán
- 參形tính từ
cảm khái; xúc động bâng khuâng; ngậm ngùi
- 。
Anh ấy nói một cách cảm khái.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.