意识型态

意识型态
shíxíngtài
ý thức hình thái

chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng(kế thừa)

    • Ý thức hệ là nền tảng của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.