惺惺作态

惺惺作态
xīngxīngzuòtài
tinh tinh tác thái

giả vờ; làm bộ làm tịch [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giả vờ; làm bộ làm tịch [thành ngữ]

    • Anh ta giả vờ bận rộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.