惯例
惯例
quán lệ
thông lệ; lệ thường
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14113
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thông lệ; lệ thường
中按照传统或习惯一直在做的事情ànzhào chuántǒng huò xíguàn yìzhí zài zuò de shìqing
- 。
Đây là thông lệ của chúng tôi.
- 貳名danh từ
thông tục; tục lệ; tầm thường; thô tục
中按照习惯做的事情;通常的做法ànzhào xíguàn zuò de shìqing;tōngcháng de zuòfǎ
Đang tải…
惯例
Phồn thể慣例
quán lệ
thông lệ; lệ thường
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14113
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thông lệ; lệ thường
中按照传统或习惯一直在做的事情ànzhào chuántǒng huò xíguàn yìzhí zài zuò de shìqing
- 。
Đây là thông lệ của chúng tôi.
- 貳名danh từ
thông tục; tục lệ; tầm thường; thô tục
中按照习惯做的事情;通常的做法ànzhào xíguàn zuò de shìqing;tōngcháng de zuòfǎ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.