惠普公司

惠普公司
HuìGōng
huệ phổ công ti

Hewlett-Packard (hãng công nghệ Mỹ); Huệ Phổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hewlett-Packard (hãng công nghệ Mỹ); Huệ Phổ

    • Công ty Hewlett-Packard là một công ty công nghệ nổi tiếng thế giới.

  2. danh từ

    Công ty Hewlett-Packard (HP)

    • HP là một công ty công nghệ nổi tiếng thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.