惠斯勒

惠斯勒
Huì
huệ tư lặc

Whistler (tên người/địa danh); Huệ Tư Lặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Whistler (tên người/địa danh); Huệ Tư Lặc

    • Whistler là một họa sĩ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.