- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
chi Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)
chi Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)
Phobetor là một loài bò sát bay thời tiền sử.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
chi Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)
chi Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)
Phobetor là một loài bò sát bay thời tiền sử.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.