惊人
惊人
kinh nhân
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3096
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
中非常令人感到惊讶或吃惊fēicháng lìng rén gǎndào jīngyà huò chījiàng
- !
Tin tức này thật đáng kinh ngạc!
Đang tải…
惊人
Phồn thể驚人
kinh nhân
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3096
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
中非常令人感到惊讶或吃惊fēicháng lìng rén gǎndào jīngyà huò chījiàng
- !
Tin tức này thật đáng kinh ngạc!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.