出人意料

出人意料
chūrénliào
xuất nhân ý liệu

ngoài sự mong đợi; bất ngờ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20233
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoài sự mong đợi; bất ngờ [thành ngữ]

    • Kết quả này thật bất ngờ.

  2. tính từ

    bất ngờ; ngoài dự đoán [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.