情趣用品

情趣用品
qíngyòngpǐn
tình thú dụng phẩm

đồ chơi người lớn; sản phẩm tình dục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi người lớn; sản phẩm tình dục

    • Cửa hàng này bán đồ dùng người lớn.

  2. danh từ

    đồ chơi tình dục; dụng cụ kích thích tình dục

    • Cửa hàng này bán đồ chơi tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
  • thanh(xanh trong, thuần khiết)HÌNH THANH

Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.