情感分析

情感分析
qínggǎnfēn
tình cảm phân tích

phân tích cảm xúc; phân tích tình cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tích cảm xúc; phân tích tình cảm

    • Phân tích cảm xúc là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
  • thanh(xanh trong, thuần khiết)HÌNH THANH

Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.