悄然无声

悄然无声
qiǎoránshēng
thiểu nhiên vô thanh

im lặng tuyệt đối; yên tĩnh không một tiếng động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    im lặng tuyệt đối; yên tĩnh không một tiếng động

    • Trong lớp học yên tĩnh tuyệt đối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.