恶性循环

恶性循环
èxìngxúnhuán
ác tính tuần hoàn

vòng luẩn quẩn; vòng tròn kỳ lạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng luẩn quẩn; vòng tròn kỳ lạ

    • Đây là một vòng luẩn quẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.