恰恰相反

恰恰相反
qiàqiàxiāngfǎn
kháp kháp tương phản

hoàn toàn ngược lại; trái lại hoàn toàn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17202
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    hoàn toàn ngược lại; trái lại hoàn toàn

    • Sự thật hoàn toàn ngược lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.