息息相关

息息相关
xiāngguān
tức tức tương quan

liên quan mật thiết (thành ngữ); có quan hệ chặt chẽ với nhau

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34269
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên quan mật thiết (thành ngữ); có quan hệ chặt chẽ với nhau

    • Hai vấn đề này có liên quan mật thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.