- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
Ơn cha mẹ lớn hơn trời.
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
Ơn cha mẹ lớn hơn trời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.