恣意妄为

恣意妄为
wàngwéi
tứ ý vọng vi

ngang ngược bừa bãi; muốn làm gì thì làm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngang ngược bừa bãi; muốn làm gì thì làm [thành ngữ]

    • Anh ta luôn hành động vô liêm sỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.