恒星年

恒星年
héngxīngnián
hằng tinh niên

năm thiên văn; năm sao (thiên văn học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm thiên văn; năm sao (thiên văn học)

    • Năm thiên văn là chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  2. danh từ

    năm thiên văn (năm xác định theo các ngôi sao cố định)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.