Tới nội dung chính

恐怖组织

恐怖组织
kǒngbùzǔzhī
khủng bố tổ chức

tổ chức khủng bố

1 nghĩa#19191
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tổ chức khủng bố

    • 。

      Anh ấy đã tham gia một tổ chức khủng bố.

恐
kǒng
khủng
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu