恐怖组织

恐怖组织
kǒngzhī
khủng bố tổ chức

tổ chức khủng bố

1 nghĩa#19191
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức khủng bố

    • Anh ấy đã tham gia một tổ chức khủng bố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.