恍然大悟
恍然大悟
hoảng nhiên đại ngộ
chợt bừng tỉnh ngộ; đột nhiên hiểu ra [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chợt bừng tỉnh ngộ; đột nhiên hiểu ra [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy chợt nhận ra, thì ra là vậy.
Đang tải…
恍然大悟
Phồn thể恍
hoảng nhiên đại ngộ
chợt bừng tỉnh ngộ; đột nhiên hiểu ra [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chợt bừng tỉnh ngộ; đột nhiên hiểu ra [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy chợt nhận ra, thì ra là vậy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.