恋父情结

恋父情结
liànqíngjié
luyến phụ tình kết

mặc cảm Electra; tình kết luyến cha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặc cảm Electra; tình kết luyến cha

    • Cô ấy có hội chứng Electra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.