恋旧情结

恋旧情结
liànjiùqíngjié
luyến cựu tình kết

tâm lý lưu luyến quá khứ; mặc cảm hoài cổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm lý lưu luyến quá khứ; mặc cảm hoài cổ

    • Anh ấy có một tình cảm hoài niệm sâu sắc.

  2. danh từ

    tâm lý hoài cổ; mặc cảm luyến tiếc quá khứ

    • Anh ấy có một tình cảm hoài niệm rất sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.