恋恋不舍

恋恋不舍
liànliànshě
luyến luyến bất xả

lưu luyến; bịn rịn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lưu luyến; bịn rịn

    • Cô ấy rời đi một cách lưu luyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.